字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梨枣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨枣
梨枣
Nghĩa
①梨子和枣子岁熟梨枣繁。②古时印书刻板多用梨木或枣木,因以梨枣”代称书板虞山汲古阁,梨枣灿春云。
Chữ Hán chứa trong
梨
枣