字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨栗儿
梨栗儿
Nghĩa
1.指稚子﹑幼子。语本晋陶潜《责子》诗"通子垂九龄,但觅梨与栗。"
Chữ Hán chứa trong
梨
栗
儿