字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨涡
梨涡
Nghĩa
1.亦作"梨窝"。 2.宋罗大经《鹤林玉露》卷十二"胡淡庵十年贬海外,北归之日,饮于湘潭胡氏园,题诗云'君恩许归此一醉,傍有梨颊生微涡。'谓侍妓黎倩也。"后因以"梨涡"指酒涡。亦借指美女。
Chữ Hán chứa trong
梨
涡