字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨狗
梨狗
Nghĩa
1.昆虫。蛹纺锤形。幼虫纺锤形,头小,黑色,躯干部乳白色,每节两侧各有一个生着短毛的瘤。成虫身体黑色,翅膀黑色或深灰色,半透明。幼虫吃果树的嫩芽﹑花蕾和叶片,桅梨树﹑苹果树等。又称星毛虫。
Chữ Hán chứa trong
梨
狗