字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梨花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨花
梨花
Nghĩa
1.亦作"棃花"。 2.梨树的花,一般为纯白色。 3.一种较小的酒杯名。 4.指梨花枪法。 5.指梨花大鼓。详"梨花大鼓"。 6.旧武器名。参见"梨花枪"。
Chữ Hán chứa trong
梨
花