字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨花枪
梨花枪
Nghĩa
1.亦作"梨花枪"。 2.古代枪法的一种。相传创自宋名将杨业。 3.旧武器名。
Chữ Hán chứa trong
梨
花
枪
梨花枪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台