字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨花蜜
梨花蜜
Nghĩa
1.蜂蜜的一种。蜂采梨花所酿之蜜。
Chữ Hán chứa trong
梨
花
蜜