字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梨霜
梨霜
Nghĩa
1.梨花。因梨花色白如霜,故称。 2.指霜。因霜白如梨花,故称。
Chữ Hán chứa trong
梨
霜