字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梳头盒子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳头盒子
梳头盒子
Nghĩa
1.置放梳妆用具的盒子。
Chữ Hán chứa trong
梳
头
盒
子