字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳拢
梳拢
Nghĩa
1.旧指妓女第一次接客伴宿。妓院中处女只梳辫,接客后梳髻,称"梳拢"。 2.见"梳栊"。
Chữ Hán chứa trong
梳
拢