字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳文栉字
梳文栉字
Nghĩa
1.谓训释文字。
Chữ Hán chứa trong
梳
文
栉
字