字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梳理 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳理
梳理
Nghĩa
1.梳爬整理。 2.指纺织工艺中用植有针﹑齿的机件处理纤维,使之整洁的过程。
Chữ Hán chứa trong
梳
理