字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳空
梳空
Nghĩa
1.形容柳枝在空中摇曳。
Chữ Hán chứa trong
梳
空