字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳篦
梳篦
Nghĩa
1.亦作"梳枇"。 2.梳子与篦子。齿疏为梳,齿密为篦。 3.梳理头发。
Chữ Hán chứa trong
梳
篦