字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳翎
梳翎
Nghĩa
1.指鸟类梳理自身羽毛。
Chữ Hán chứa trong
梳
翎