字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳背
梳背
Nghĩa
1.压发梳一类妆饰品。梳齿插入发中,背部饰有花纹图案。
Chữ Hán chứa trong
梳
背