字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梳裹
梳裹
Nghĩa
1.梳妆打扮。 2.指男子梳发并裹巾帻。
Chữ Hán chứa trong
梳
裹