字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
检修 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
检修
检修
Nghĩa
检查并修理(机器、建筑物等)~设备ㄧ~工具ㄧ~房屋。
Chữ Hán chứa trong
检
修