字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
检场
检场
Nghĩa
①旧时戏曲演出时,在不闭幕的情况下,在舞台上布置或收拾道具。②做检场工作的人。
Chữ Hán chứa trong
检
场