字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
检柙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
检柙
检柙
Nghĩa
1.亦作"检押"。 2.犹规矩,法度。 3.矫正,约束。 4.保护书籍的封套。
Chữ Hán chứa trong
检
柙