字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
检查员
检查员
Nghĩa
1.担任检查工作的人员。
Chữ Hán chứa trong
检
查
员