字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
检谱角抵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
检谱角抵
检谱角抵
Nghĩa
1.谓按谱角逐。角抵,即"角抵"。古代的一种技艺表演,类似今之摔跤。
Chữ Hán chứa trong
检
谱
角
抵