字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棉大夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棉大夫
棉大夫
Nghĩa
1.七星瓢虫。成虫体呈卵圆形,背面半球形拱起。头部黑色。足黑色,密生细毛。鞘翅红色或橙黄色,上有七个黑点,故名。捕食棉蚜﹑豆蚜﹑槐蚜﹑桃蚜等,为著名的农业益虫。
Chữ Hán chứa trong
棉
大
夫