字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棉毯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棉毯
棉毯
Nghĩa
一种低档的棉织毯子。采用平纹组织织制坯毯,经拉绒机从纬纱上拉成双面绒毛。质地薄而硬,易结球落绒,弹性、保暖性和色牢度均较差。可铺垫床、炕和作夹被盖用,也可作门帘挡风防寒,或用于包裹行李等。
Chữ Hán chứa trong
棉
毯