字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棉红铃虫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棉红铃虫
棉红铃虫
Nghĩa
俗称棉花虫”。昆虫纲,鳞翅目,麦蛾科。成虫棕黑色,前翅尖叶形,后翅菜刀形。幼虫粉红色,钻入棉蕾、花和青铃,造成落蕾、落花和烂铃。是棉花的重要害虫。
Chữ Hán chứa trong
棉
红
铃
虫