字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棉花糕
棉花糕
Nghĩa
1.食品名。用优质大米米浆,经处理,加发酵粉﹑白糖蒸制而成,比松糕精细软滑,有像棉花一样的弹性,故名。
Chữ Hán chứa trong
棉
花
糕