字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棋布
棋布
Nghĩa
像棋盘上的棋子那样散布。形容分布多而密星罗棋布|高炉棋布放霞光。
Chữ Hán chứa trong
棋
布
棋布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台