字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棋布星罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棋布星罗
棋布星罗
Nghĩa
1.亦作"棋布星罗"。 2.像棋子般分布,像星星般罗列。形容多而密集。
Chữ Hán chứa trong
棋
布
星
罗