字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棋逢敌手
棋逢敌手
Nghĩa
1.比喻彼此本领不相上下。
Chữ Hán chứa trong
棋
逢
敌
手