字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棋错一着,满盘皆输
棋错一着,满盘皆输
Nghĩa
1.弈棋错走一步,使得全盘棋输掉。比喻人们处理事情稍有不慎,会把整个事情弄糟。
Chữ Hán chứa trong
棋
错
一
着
,
满
盘
皆
输