字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棕将军 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棕将军
棕将军
Nghĩa
1.亦作"?将军"。 2.棕帚的别名。
Chữ Hán chứa trong
棕
将
军