字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棕榈屋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棕榈屋
棕榈屋
Nghĩa
1.覆有棕衣或棕毛的车盖。
Chữ Hán chứa trong
棕
榈
屋