字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棕绷
棕绷
Nghĩa
1.用棕绳穿在长方形木框上制成的床屉子。
Chữ Hán chứa trong
棕
绷