字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棘围 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘围
棘围
Nghĩa
1.指科举时代的考场。唐﹑五代试士,以棘围试院以防弊端,故称。 2.用荆棘圈成的场地。
Chữ Hán chứa trong
棘
围