字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘寺
棘寺
Nghĩa
1.泛指九卿官署。 2.大理寺的别称。古代听讼于棘木之下,大理寺为掌刑狱的官署,故称。
Chữ Hán chứa trong
棘
寺