字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘木之下
棘木之下
Nghĩa
1.古代听讼的地方。
Chữ Hán chứa trong
棘
木
之
下
棘木之下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台