字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘木之听
棘木之听
Nghĩa
1.谓公卿听讼断狱。
Chữ Hán chứa trong
棘
木
之
听