字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘林
棘林
Nghĩa
1.棘木之林。 2.古代断狱的处所。 3.古代指九卿之位。 4.古代传说中的东方荒远之地。
Chữ Hán chứa trong
棘
林