棘爪

Nghĩa

拨动棘轮做间歇运动的零件。棘爪由连杆带动做往复运动,从而带动棘轮做单向运动。

Chữ Hán chứa trong

棘爪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台