字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘盆
棘盆
Nghĩa
1.用棘刺围绕起来的临时演出场地。
Chữ Hán chứa trong
棘
盆