字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘篱
棘篱
Nghĩa
1.用荆棘作成的篱笆。 2.犹棘围。指科举时代的试院。
Chữ Hán chứa trong
棘
篱