字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棘翳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘翳
棘翳
Nghĩa
1.蔓延交结的荆棘。亦谓荆棘蔓延交结覆盖。
Chữ Hán chứa trong
棘
翳