字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棘针
棘针
Nghĩa
1.荆棘的芒刺。 2.喻指刺骨的寒气。
Chữ Hán chứa trong
棘
针