字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棚扒吊栲
棚扒吊栲
Nghĩa
1.捆绑吊打。泛指各种刑罚。
Chữ Hán chứa trong
棚
扒
吊
栲