字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棚朳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棚朳
棚朳
Nghĩa
1.亦作"棚扒"。亦作"棚琶"。 2.捆绑。
Chữ Hán chứa trong
棚
朳