字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棚车鼓笛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棚车鼓笛
棚车鼓笛
Nghĩa
1.宋真宗咸平﹑景德间,天下升平。洛中风气,富家每以车载酒食声乐,游于通衢,称做"棚车鼓笛"。参阅宋邵伯温《闻见前录》卷三。
Chữ Hán chứa trong
棚
车
鼓
笛