字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棜禁
棜禁
Nghĩa
1.古代礼器。无足名棜,有足名禁。
Chữ Hán chứa trong
棜
禁