字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棠梬子
棠梬子
Nghĩa
1.山楂的一种。见明李时珍《本草纲目.果二.山楂》。参见"棠朹子"。
Chữ Hán chứa trong
棠
梬
子
棠梬子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台