字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棠棣
棠棣
Nghĩa
1.木名。即郁李。 2.花名。俗称棣棠。花黄色,春末开。 3.《诗.小雅.常棣》篇,是一首申述兄弟应该互相友爱的诗。"常棣"也作"棠棣"◇常用以指兄弟。
Chữ Hán chứa trong
棠
棣