字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棠棣碑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棠棣碑
棠棣碑
Nghĩa
1.谓兄弟碑。歌颂唐贾敦颐贾敦实兄弟功德的石碑。
Chữ Hán chứa trong
棠
棣
碑